旅行短语卡

越南旅行短语卡

越南旅行短语卡,围绕 Grab 打车、国内航班、卧铺巴士、酒店入住和街头点餐等高频落地场景整理。

越南 · 越南语 · 56 句

越南

适合越南落地后的 Grab、卧铺巴士、酒店入住和街边点餐沟通。

越南语

全部短语都提供 AI 语音,适合现场播放和跟读参考。

出发前先看

  • Grab 上车点、机场接驳和卧铺巴士这几类交通场景变化快,最好提前备好对应短语。
  • 在街边摊点单时,餐饮短语尤其适合用来说明少冰、不要香菜或打包带走,不容易耽误排队节奏。
  • 越南语声调对游客来说不太容易说准,所以先展示短语卡通常是最稳妥的做法。
展开完整本地提示

这套越南短语适合那种机场接驳、Grab、过夜交通、酒店前台和街边小吃会连续出现的旅行节奏。 遇到要问卧铺巴士、点咖啡,或在小店和民宿里提出简单需求时,短语卡会很省事。

基础

越南基础短语

Xin chào

你好

Cảm ơn

谢谢

Vâng

是的

Không

Xin lỗi

不好意思

Làm ơn giúp tôi

请帮帮我

Bạn có nói tiếng Anh không?

你会说英语吗?

Anh/chị viết bằng tiếng Việt giúp tôi được không?

可以帮我写成越南语吗?

交通

越南交通短语

Nhà ga ở đâu?

车站在哪里?

Cho tôi một vé

请给我一张票

Nhà vệ sinh ở đâu?

洗手间在哪里?

Khi nào khởi hành?

什么时候出发?

Làm ơn dừng ở đây

请在这里停车

Cho tôi đến sân bay

请带我去机场

Tàu điện ngầm ở đâu?

地铁在哪里?

Nạp thẻ giao thông ở đâu?

交通卡在哪里可以充值?

Lối ra số 2 ở đâu?

2号出口在哪里?

Điểm đón Grab ở đâu?

Grab 上车点在哪里?

Anh/chị chở tôi đến địa chỉ này nhé.

请送我去这个地址。

酒店

越南酒店短语

Tôi có đặt phòng

我有预订

Tôi muốn nhận phòng

我想办理入住

Mấy giờ trả phòng?

什么时候退房?

Mật khẩu Wi-Fi là gì?

Wi-Fi 密码是什么?

Cho tôi thêm khăn

请再给我一些毛巾

Tôi quên chìa khóa phòng

我忘带房卡了

Tôi có thể trả phòng muộn hơn không?

可以延迟退房吗?

Tôi gửi hành lý trước khi nhận phòng được không?

入住前可以先寄存行李吗?

Tôi sẽ đến muộn một chút.

我会晚一点到。

餐饮

越南餐饮短语

Cho hai người

两个人,谢谢

Cho tôi xem thực đơn

请给我菜单

Xin đừng cay

请不要辣

Tôi ăn chay

我吃素

Cho tôi nước

请给我水

Cho tôi thanh toán

请结账

Không đá, làm ơn

请不要冰

Không cho nước mắm được không?

可以不要放鱼露吗?

Ít đá thôi.

请少冰。

Cho tôi mang đi.

请帮我打包外带。

Cho toi xin nuoc nong

请给我热水。

购物

越南购物短语

Cái này bao nhiêu?

这个多少钱?

Đắt quá

太贵了

Tôi có thể trả bằng thẻ không?

可以刷卡吗?

Tôi chỉ xem thôi

我先看看

Có cỡ khác không?

有别的尺码吗?

Có hoàn thuế không?

这个可以退税吗?

Có thể rẻ hơn không?

可以便宜一点吗?

Có size lớn hơn không?

有更大的尺码吗?

Co the tra bang MoMo khong?

可以用 MoMo 支付吗?

求助

越南求助短语

Làm ơn gọi cảnh sát

请帮我报警

Làm ơn gọi xe cứu thương

请帮我叫救护车

Tôi bị lạc

我迷路了

Tôi cần nhà thuốc

我需要药店

Tôi cần bác sĩ

我需要医生

Tôi cần giúp đỡ ngay

我现在需要帮助

Tôi bị mất hộ chiếu

我护照丢了

Tôi lỡ chuyến tàu cuối rồi.

我错过最后一班车了。

常见问题

如果越南行程里有飞机和卧铺巴士,最值得先准备哪类短语?

建议先看交通、餐饮和酒店三组,基本就能覆盖机场落地、Grab、卧铺巴士询问、入住办理,以及第一天大部分点餐场景。

为什么在越南旅行时,短语卡会特别有帮助?

因为越南语对声调和发音很敏感,而且很多旅行场景节奏都很快。直接展示一张简短短语卡,往往比反复重复同一句话更有效。

相关国家短语包

泰国

适合泰国落地后的 BTS 换乘、Grab 打车、酒店入住和街头点餐沟通。

马来西亚

适合马来西亚落地后的 Touch 'n Go、Grab、食阁和深夜 mamak 餐馆沟通。

柬埔寨

适合柬埔寨的 tuk-tuk、寺庙、旅馆以及市场和现金沟通场景。